KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
15/02 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
22-02
2026
RB Leipzig
Borussia Dortmund
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
28-02
2026
Hamburger
RB Leipzig
12 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
07-03
2026
RB Leipzig
Augsburg
19 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
21-02
2026
Wolfsburg
Augsburg
5 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
28-02
2026
VfB Stuttgart
Wolfsburg
12 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
07-03
2026
Wolfsburg
Hamburger
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa RB Leipzig và Wolfsburg vào 23:30 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Jonas AdjeteyAdam Daghim
Brajan Gruda
89'
84'
Dzenan PejcinovicLovro Majer
83'
Konstantinos KoulierakisMohamed Amoura
Johan BakayokoAntonio Eromonsele Nordby Nusa
82'
Castello LukebaNicolas Seiwald
82'
78'
Mattias SvanbergJeanuel Belocian
Yan DiomandeBrajan Gruda
70'
Xaver Schlager
63'
Romulo Jose Cardoso da CruzConrad Harder
63'
Bote BakuBenjamin Henrichs
63'
60'
Mattias SvanbergKento Shiogai
52'
Mohamed AmouraAdam Daghim
48'
Sael Kumbedi
Maarten VandevoordtPeter Gulacsi
29'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Gulacsi P.
Grabara K.
135
Finkgrafe M.
Kumbedi S.
2613
Seiwald N.
Vavro D.
34
Orban W.
Jenz M.
1539
Henrichs B.
Belocian J.
614
Baumgartner C.
Eriksen C.
2424
Schlager X.
Arnold M.
277
Nusa A.
Daghim A.
1110
Gruda B.
Majer L.
1049
Diomande Y.
Shiogai K.
711
C.Harder
Amoura M. E. A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.3 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 15.2 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 55.9% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 24% | 1~15 | 4% | 10% |
| 18% | 11% | 16~30 | 14% | 15% |
| 18% | 8% | 31~45 | 14% | 13% |
| 21% | 15% | 46~60 | 16% | 15% |
| 13% | 22% | 61~75 | 21% | 20% |
| 11% | 17% | 76~90 | 28% | 25% |