KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Bundesliga
28/02 21:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
07-03
2026
Bayern Munich
Monchengladbach
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
14-03
2026
Monchengladbach
St. Pauli
13 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
21-03
2026
Koln
Monchengladbach
21 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
08-03
2026
Union Berlin
Werder Bremen
8 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
15-03
2026
SC Freiburg
Union Berlin
15 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
21-03
2026
Bayern Munich
Union Berlin
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Monchengladbach và Union Berlin vào 21:30 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kevin Stoger
90+8'
Kevin StogerRocco Reitz
90+5'
90+5'
Dmytro BogdanovStanley NSoki
Kevin Diks
90+4'
Hugo Bolin
90+3'
Yannik Engelhardt
89'
89'
Ilyas Ansah
88'
Livan Burcu
82'
Ilyas AnsahOliver Burke
Shuto MachinoFranck Honorat
81'
Hugo BolinWael Mohya
72'
72'
Alex KralAljoscha Kemlein
72'
Livan BurcuWoo-Yeong Jeong
Kevin Diks
67'
64'
Khedira Rani
64'
Janik Haberer
46'
Janik HabererFrederik Ronnow
Joseph Scally
34'
Rocco Reitz
25'
20'
Frederik Ronnow

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
33
Nicolas M.
Ronnow F.
1
4
Diks K.
Doekhi D.
5
30
Elvedi N.
Querfeld L.
14
16
Sander P.
Nsoki S.
34
17
Castrop J.
Trimmel C.
28
6
Y.Engelhardt
Khedira R.
8
27
Reitz R.
Kemlein A.
6
29
Scally J.
Kohn D. A.
39
36
Mohya W.
Jeong Woo-Yeong
11
9
Honorat F.
Schafer A.
13
15
Tabakovic H.
Burke O.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1.2
2Bàn thua1.5
14.1Sút cầu môn(OT)11.1
3.7Phạt góc5.3
1.3Thẻ vàng2.1
11.3Phạm lỗi12.9
44.8%Kiểm soát bóng43.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%11%1~1511%6%
10%13%16~3014%8%
21%18%31~4525%29%
14%16%46~605%19%
17%9%61~7518%8%
23%27%76~9024%27%