KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Bundesliga
01/03 21:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
07-03
2026
Mainz
VfB Stuttgart
6 Ngày
Europa League
Cách đây
13-03
2026
VfB Stuttgart
FC Porto
11 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
16-03
2026
VfB Stuttgart
RB Leipzig
14 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
07-03
2026
Wolfsburg
Hamburger
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
14-03
2026
Hoffenheim
Wolfsburg
13 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
21-03
2026
Wolfsburg
Werder Bremen
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa VfB Stuttgart và Wolfsburg vào 21:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nikolas NarteyTiago Tomas
90+5'
Jeremy ArevaloBilal El Khannouss
88'
Bilal El Khannouss
88'
Tiago TomasChris Fuhrich
88'
85'
Aaron ZehnterJeanuel Belocian
Lorenz AssignonJamie Leweling
77'
Nikolas NarteyDeniz Undav
77'
Ameen Al DakhilLuca Jaquez
68'
62'
Jesper LindstromPharell Hensel
46'
Jonas AdjeteyAdam Daghim
46'
Dzenan PejcinovicMohamed Amoura
46'
Kento ShiogaiLovro Majer
Jamie Leweling
42'
Jamie LewelingChris Fuhrich
30'
Deniz UndavErmedin Demirovic
21'

Đội hình

Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
33
Nubel A.
Grabara K.
1
3
Hendriks R.
Kumbedi S.
26
14
Jaquez L.
Jenz M.
15
29
Jeltsch F.
Koulierakis K.
4
10
Fuhrich C.
Belocian J.
6
6
Stiller A.
Eriksen C.
24
16
Karazor A.
Gerhardt Y.
31
18
Leweling J.
Daghim A.
11
11
El Khannouss B.
Majer L.
10
9
Demirovic E.
Hensel P.
37
26
Undav D.
Amoura M. E. A.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng1.4
1.2Bàn thua2.6
10.8Sút cầu môn(OT)15.3
5.3Phạt góc4
1.6Thẻ vàng1.8
9.4Phạm lỗi11.3
60.2%Kiểm soát bóng49%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%22%1~1513%10%
13%11%16~3010%15%
16%11%31~4523%11%
13%15%46~6010%15%
10%20%61~755%21%
32%20%76~9036%26%