KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Quốc gia Malaysia
13/02 19:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
AFC Champions League
Cách đây
17-02
2026
Johor Darul Takzim
Vissel Kobe
4 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
22-02
2026
Sabah
Johor Darul Takzim
9 Ngày
Cúp Quốc gia Malaysia
Cách đây
25-02
2026
Melaka FC
Johor Darul Takzim
12 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
21-02
2026
Melaka FC
Terengganu
8 Ngày
Cúp Quốc gia Malaysia
Cách đây
25-02
2026
Melaka FC
Johor Darul Takzim
12 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
28-02
2026
Melaka FC
Selangor PB
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Johor Darul Takzim và Melaka FC vào 19:15 ngày 13/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
75'
Ajdin Mujagic
73'
Ajdin Mujagic
61'
26'
Pak K.
Ajdin Mujagic
8'
Ajdin Mujagic
5'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua | 2 |
| 5.6 | Sút cầu môn(OT) | 10.6 |
| 7.1 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 16 | Phạm lỗi | 0 |
| 57.5% | Kiểm soát bóng | 43.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 19% | 1~15 | 5% | 28% |
| 9% | 14% | 16~30 | 10% | 11% |
| 16% | 8% | 31~45 | 21% | 22% |
| 16% | 21% | 46~60 | 21% | 11% |
| 23% | 6% | 61~75 | 31% | 7% |
| 20% | 29% | 76~90 | 10% | 18% |