KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

C1
18/02 03:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
22-02
2026
SL Benfica
AVS Futebol SAD
3 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
26-02
2026
Real Madrid
SL Benfica
8 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
02-03
2026
Gil Vicente
SL Benfica
11 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
22-02
2026
Osasuna
Real Madrid
3 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
26-02
2026
Real Madrid
SL Benfica
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
02-03
2026
Real Madrid
Getafe
11 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SL Benfica và Real Madrid vào 03:00 ngày 18/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Daniel Carvajal RamosAlvaro Fernandez
86
Brahim DiazArda Guler
Sidny Lopes CabralFredrik Aursnes
80
Richard RiosRafael Ferreira Silva
74
50
Vinicius JuniorKylian Mbappe Lottin
Georgiy SudakovAndreas Schjelderup
74
Dodi Lukebakio NgandoliGianluca Prestianni
81
90
Thiago Pitarch PinarEduardo Camavinga

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng2.7
1.1Bàn thua1.4
9.1Sút cầu môn(OT)14.8
6.5Phạt góc6.7
1.6Thẻ vàng2.2
10Phạm lỗi10.6
55.7%Kiểm soát bóng56.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%5%1~1511%5%
16%20%16~3014%5%
20%20%31~4518%26%
20%19%46~6014%21%
8%9%61~7514%18%
23%23%76~9025%23%