KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
25/02 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
01-03
2026
Inter Milan
Genoa
3 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
04-03
2026
Como
Inter Milan
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
08-03
2026
AC Milan
Inter Milan
11 Ngày
Cúp Na Uy
Cách đây
08-03
2026
Molde
Bodo Glimt
10 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
15-03
2026
Sarpsborg 08 FF
Bodo Glimt
18 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
23-03
2026
Bodo Glimt
Ham-Kam
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Inter Milan và Bodo Glimt vào 03:00 ngày 25/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-3-3 Khách
1
Sommer Y.
Haikin N.
1231
Bisseck Y. A.
Sjovold F.
2095
Bastoni A.
Bjortuft O. L.
425
Akanji M.
Gundersen J.
632
Dimarco F.
Bjorkan F.
157
Zielinski P.
Evjen H.
268
P.Sučić
Berg P.
716
Frattesi D.
Fet S.
1911
Luis Henrique
Blomberg O.
119
Thuram M.
Hogh K.
994
F.Esposito
Hauge J. P.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 3.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 8.7 | Sút cầu môn(OT) | 12.9 |
| 5 | Phạt góc | 6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 0.5 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 6.4 |
| 61.5% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 13% | 1~15 | 10% | 11% |
| 14% | 13% | 16~30 | 14% | 14% |
| 19% | 17% | 31~45 | 17% | 20% |
| 15% | 11% | 46~60 | 14% | 28% |
| 14% | 25% | 61~75 | 17% | 17% |
| 25% | 19% | 76~90 | 25% | 8% |