KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

C1
25/02 03:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
28-02
2026
Newcastle United
Everton
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
05-03
2026
Newcastle United
Manchester United
8 Ngày
Cúp FA
Cách đây
07-03
2026
Newcastle United
Manchester City
10 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
28-02
2026
Qarabag
Sabah FK
3 Ngày
Cúp Quốc gia Azerbaijan
Cách đây
03-03
2026
Qarabag
Keshla FK
6 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
07-03
2026
Qarabag
Araz Nakhchivan
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Newcastle United và Qarabag vào 03:00 ngày 25/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Pope N.
M.Kochalski
99
3
Hall L.
Silva M.
2
37
A.Murphy
Huseynov B.
55
33
Burn D.
Medina K.
81
2
Trippier K.
Cafarquliyev E.
44
41
Ramsey J.
Pedro Bicalho
35
8
Tonali S.
Jankovic M.
8
7
Joelinton
Leandro Andrade
15
10
Gordon A.
Montiel J.
9
27
Woltemade N.
Zoubir A.
10
11
Barnes H.
Camilo Duran
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1.5
1.8Bàn thua2.1
13.8Sút cầu môn(OT)11.2
6.2Phạt góc7.6
2Thẻ vàng1.2
9.8Phạm lỗi6.7
49.1%Kiểm soát bóng59.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%15%1~158%21%
11%12%16~3010%11%
18%11%31~4519%21%
10%17%46~6017%11%
18%9%61~7514%11%
20%33%76~9027%21%