KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
25/02 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
28-02
2026
Bayer Leverkusen
Mainz
3 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
05-03
2026
Hamburger
Bayer Leverkusen
7 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
07-03
2026
SC Freiburg
Bayer Leverkusen
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
01-03
2026
Panserraikos
Olympiakos Piraeus
4 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
09-03
2026
Olympiakos Piraeus
PAOK Saloniki
11 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
14-03
2026
OFI Crete
Olympiakos Piraeus
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bayer Leverkusen và Olympiakos Piraeus vào 03:00 ngày 25/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Lorenzo Pirola
90'
Sopuruchukwu Bruno OnyemaechiGelson Martins
90'
Clayton Fernandes SilvaDaniel García Carrillo
79'
Lorenzo ScipioniChristos Mouzakitis
Arthur Augusto de Matos SoaresLucas Vazquez
77'
Montrell CulbreathJonas Hofmann
73'
Axel Tape-KobrissaExequiel Palacios
72'
66'
Andre Luiz Inacio da SilvaChiquinho
66'
El Kaabi AyoubMehdi Taromi
Ernest PokuIbrahim Maza
56'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
28
Blaswich J.
Tzolakis K.
8812
Tapsoba E.
Rodinei
238
Andrich R.
Retsos P.
454
Quansah J.
Pirola L.
520
Grimaldo A.
Ortega F.
324
Garcia A.
Garcia D.
1425
Palacios E.
Mouzakitis C.
9621
Lucas Vazquez
Martins G.
1030
Maza I.
Hezze S.
327
Hofmann J.
Chiquinho
2214
Schick P.
Taremi M.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.9 | Sút cầu môn(OT) | 7.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 7.9 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 60.5% | Kiểm soát bóng | 57.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 11% | 1~15 | 16% | 16% |
| 15% | 12% | 16~30 | 11% | 13% |
| 22% | 24% | 31~45 | 33% | 3% |
| 17% | 17% | 46~60 | 11% | 20% |
| 13% | 12% | 61~75 | 13% | 23% |
| 13% | 16% | 76~90 | 11% | 23% |