KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
25/02 00:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
01-03
2026
Real Oviedo
Atletico Madrid
4 Ngày
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
Cách đây
04-03
2026
Barcelona
Atletico Madrid
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
09-03
2026
Atletico Madrid
Real Sociedad
11 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
28-02
2026
Sporting Charleroi
Club Brugge
3 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
07-03
2026
Club Brugge
Anderlecht
10 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
14-03
2026
Westerlo
Club Brugge
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Atletico Madrid và Club Brugge vào 00:45 ngày 25/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
13
Oblak J.
Mignolet S.
223
Ruggeri M.
Siquet H.
4118
Pubill M.
Mechele B.
4417
Hancko D.
Joel Ordonez
416
Molina N.
Meijer B.
147
Griezmann A.
A.Stanković
256
Koke
F.Lemaréchal
8014
Llorente M.
Diakhon M.
6722
Lookman A.
Vanaken H.
2019
Julian Alvarez
Tzolis C.
820
Simeone G.
Tresoldi N.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.1 |
| 7.2 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 11 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 55.5% | Kiểm soát bóng | 60.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 15% | 1~15 | 6% | 16% |
| 13% | 12% | 16~30 | 15% | 14% |
| 18% | 19% | 31~45 | 9% | 18% |
| 8% | 19% | 46~60 | 28% | 10% |
| 17% | 9% | 61~75 | 18% | 16% |
| 20% | 23% | 76~90 | 21% | 26% |