KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
01-03
2026
Brighton Hove Albion
Nottingham Forest
2 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
05-03
2026
Manchester City
Nottingham Forest
5 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
15-03
2026
Nottingham Forest
Fulham
16 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
02-03
2026
Antalyaspor
Fenerbahce
2 Ngày
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
05-03
2026
B.B. Gaziantep
Fenerbahce
5 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
09-03
2026
Fenerbahce
Samsunspor
9 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nottingham Forest và Fenerbahce vào 03:00 ngày 27/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Morgan Gibbs WhiteNicolas Dominguez
84'
76'
Ekici A.Sidiki Cherif
76'
Levent Munir MercanArchie Brown
Callum Hudson-OdoiOla Aina
68'
63'
Marco Asensio WillemsenOguz Aydin
48'
Muhammed Kerem Akturkoglu
Ibrahim SangareRyan Yates
46'
Igor Jesus Maciel da CruzLorenzo Lucca
46'
Ola AinaMurillo Santiago Costa dos Santos
46'
Callum Hudson-OdoiJames Mcatee
46'
46'
Nelson Cabral SemedoNene Dorgeles
Lorenzo Lucca
40'
22'
Muhammed Kerem AkturkogluSidiki Cherif

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
27
Ortega S.
Cetin T.
13
5
Murillo
Demir Y. E.
14
4
Morato
Guendouzi M.
6
23
Jair Cunha
Muldur M.
18
3
Williams N.
Dorgeles N.
45
8
Anderson E.
Aydin O.
70
22
Yates R.
Kante N.
17
21
O.Hutchinson
Yuksek I.
5
16
Dominguez N.
Brown A.
3
24
McAtee J.
Akturkoglu K.
9
20
Lucca L.
S.Chérif
26
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.7
0.9Bàn thua1.3
10.8Sút cầu môn(OT)12.8
6Phạt góc5.8
1.3Thẻ vàng2.9
11.3Phạm lỗi10.9
46.4%Kiểm soát bóng59.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%11%1~159%16%
21%19%16~3016%22%
7%22%31~4523%16%
23%11%46~6016%16%
9%16%61~757%12%
28%19%76~9026%16%