KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
20/02 00:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
22-02
2026
AEL Larisa
PAOK Saloniki
2 Ngày
Europa League
Cách đây
27-02
2026
Celta Vigo
PAOK Saloniki
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
28-02
2026
PAOK Saloniki
Asteras Tripolis
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
23-02
2026
Celta Vigo
Mallorca
2 Ngày
Europa League
Cách đây
27-02
2026
Celta Vigo
PAOK Saloniki
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
02-03
2026
Girona
Celta Vigo
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PAOK Saloniki và Celta Vigo vào 00:45 ngày 20/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86
Matias VecinoMiguel Roman
Abdul Rahman BabaGreg Taylor
67
Giannis MichailidisAlessandro Vogliacco
67
65
Hugo Alvarez AntunezWilliot Swedberg
61
Javier RuedaOscar Mingueza
34
Iago Aspas JuncalMiguel Roman
43
Williot SwedbergIago Aspas Juncal
61
Ferran Jutgla BlanchBorja Iglesias Quintas
65
Fernando LópezIago Aspas Juncal
ChatsidisMohamed Mady Camara
67
Alexander JeremejeffAndrija Zivkovic
77
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.4 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 6.2 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 12 |
| 54.8% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 8% | 1~15 | 8% | 11% |
| 19% | 10% | 16~30 | 8% | 11% |
| 20% | 14% | 31~45 | 22% | 16% |
| 15% | 22% | 46~60 | 22% | 8% |
| 18% | 18% | 61~75 | 17% | 30% |
| 16% | 24% | 76~90 | 20% | 19% |