KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
27/02 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
02-03
2026
Girona
Celta Vigo
3 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
08-03
2026
Celta Vigo
Real Madrid
9 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
16-03
2026
Real Betis
Celta Vigo
16 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
02-03
2026
PAOK Saloniki
Asteras Tripolis
2 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
05-03
2026
AE Kifisias
PAOK Saloniki
5 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
09-03
2026
Olympiakos Piraeus
PAOK Saloniki
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Celta Vigo và PAOK Saloniki vào 03:00 ngày 27/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Carlos DominguezMarcos Alonso
89'
80'
Alexander JeremejeffGiorgos Giakoumakis
Jones El-AbdellaouiWilliot Swedberg
77'
Fernando LópezBorja Iglesias Quintas
77'
74'
Greg TaylorChatsidis
Ferran Jutgla BlanchIago Aspas Juncal
67'
64'
Mohamed Mady CamaraAlessandro Bianco
Williot SwedbergIago Aspas Juncal
63'
Miguel RomanIlaix Moriba Kourouma
46'
Ilaix Moriba Kourouma
40'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
13
Radu I.
Tsiftsis A.
9920
Alonso M.
Kenny J.
32
Starfelt C.
Kedziora T.
1632
Rodriguez J.
Michailidis G.
55
Carreira S.
Baba A.
216
Moriba I.
Ozdoev M.
2715
Vecino M.
Zafeiris C.
2017
Rueda J.
Sanchez J.
3519
Swedberg W.
Bianco A.
2210
Aspas I.
Chatsidis D.
527
Iglesias B.
Giakoumakis G.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.5 | Sút cầu môn(OT) | 9 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 12 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 11% | 1~15 | 8% | 8% |
| 9% | 19% | 16~30 | 11% | 8% |
| 16% | 19% | 31~45 | 16% | 23% |
| 20% | 12% | 46~60 | 5% | 20% |
| 16% | 19% | 61~75 | 30% | 17% |
| 26% | 16% | 76~90 | 25% | 20% |