KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Myanmar National League
05/02 16:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Myanmar National League
Cách đây
15-02
2026
Rakhine United
Mahar United
9 Ngày
Myanmar National League
Cách đây
22-02
2026
Hantharwady United
Mahar United
17 Ngày
Myanmar National League
Cách đây
28-02
2026
Mahar United
Yangon United
22 Ngày
Myanmar National League
Cách đây
15-02
2026
Yangon United
Thitsar Arman FC
9 Ngày
Myanmar National League
Cách đây
23-02
2026
Thitsar Arman FC
Dagon Port
18 Ngày
Myanmar National League
Cách đây
01-03
2026
Thitsar Arman FC
Ayeyawady United
24 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mahar United và Thitsar Arman FC vào 16:30 ngày 05/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Patrick Gilles
82'
Toe Sat Naing
54'
51'
Min Maw Oo
40'
Shine Wanna Aung
26'
Myo Zaw Saw
Kaung Zayar Lin
7'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.6Bàn thắng1.4
2.4Bàn thua2.1
16.1Sút cầu môn(OT)12.9
4.1Phạt góc5.2
1Thẻ vàng1.3
12Phạm lỗi12.1
45.2%Kiểm soát bóng48.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%14%1~159%6%
9%16%16~309%13%
23%14%31~4518%16%
14%8%46~6018%16%
22%23%61~7516%18%
17%23%76~9028%27%