KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
05/02 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giao hữu
Cách đây
05-02
2026
Seattle Sounders
Metalist 1925 Kharkiv
0 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-02
2026
Seattle Sounders
Colorado Rapids
17 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
01-03
2026
Real Salt Lake
Seattle Sounders
23 Ngày
Giao hữu
Cách đây
06-02
2026
Hammarby
Metalist 1925 Kharkiv
0 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
22-02
2026
Hammarby
IK Brage
17 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
01-03
2026
Orebro
Hammarby
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Seattle Sounders và Hammarby vào 19:00 ngày 05/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Osaze De Rosario
65'
Jesus Ferreira
63'
41'
24'
Osaze De Rosario
8'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.9 | Sút cầu môn(OT) | 8.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 10 |
| 55.1% | Kiểm soát bóng | 57.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 14% | 1~15 | 6% | 15% |
| 10% | 17% | 16~30 | 11% | 9% |
| 14% | 10% | 31~45 | 22% | 9% |
| 26% | 20% | 46~60 | 22% | 27% |
| 12% | 22% | 61~75 | 20% | 12% |
| 21% | 13% | 76~90 | 17% | 27% |