KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
06/02 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
15-02
2026
Vissel Kobe
V-Varen Nagasaki
8 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
22-02
2026
Nagoya Grampus Eight
V-Varen Nagasaki
15 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
28-02
2026
V-Varen Nagasaki
Cerezo Osaka
21 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
10-02
2026
Sanfrecce Hiroshima
Johor Darul Takzim
4 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
15-02
2026
Sanfrecce Hiroshima
Okayama FC
8 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
17-02
2026
FC Seoul
Sanfrecce Hiroshima
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa V-Varen Nagasaki và Sanfrecce Hiroshima vào 17:00 ngày 06/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Naoki MaedaKim Joo Sung
Ryogo YamasakiThiago Santos Santana
85'
Matheus JesusNorman Campbell
81'
75'
Naoto AraiShunki Higashi
75'
Tolgay ArslanAkito Suzuki
Norman CampbellYuto Iwasaki
74'
65'
Sota NakamuraMotoki Ohara
65'
Germain RyoMutsuki Kato
Tsubasa KasayanagiHijiri Onaga
58'
54'
Hayao KawabeShunki Higashi
50'
Akito Suzuki
Diego PitucaTemmu Matsumoto
46'
35'
Shuto NakanoTsukasa Shiotani
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
1
Goto M.
Osako K.
16
Egawa Y.
Shiotani T.
3348
Teruyama H.
Yamasaki T.
350
Shindo R.
Kim Joo-Sung
378
Iwasaki Y.
Nakano S.
1534
Temmu Matsumoto
Kawabe H.
65
Yamaguchi H.
Matsumoto T.
1422
Onaga H.
Higashi S.
2441
Hasegawa M.
Ohara M.
4010
Matheus Jesus
Kato M.
119
Thiago Santana
Suzuki A.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.6 | Bàn thua | 1 |
| 14.9 | Sút cầu môn(OT) | 7.6 |
| 5 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 50.5% | Kiểm soát bóng | 54.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 9% | 1~15 | 27% | 14% |
| 9% | 13% | 16~30 | 6% | 10% |
| 13% | 15% | 31~45 | 27% | 17% |
| 13% | 11% | 46~60 | 9% | 14% |
| 17% | 20% | 61~75 | 12% | 7% |
| 27% | 30% | 76~90 | 18% | 35% |