KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Israel Leumit League
06/02 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Israel Leumit League
Cách đây
14-02
2026
Kfar Kasem
Hapoel Natzrat Illit
7 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
21-02
2026
Hapoel Natzrat Illit
Hapoel Hadera
14 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
28-02
2026
Hapoel Acco
Hapoel Natzrat Illit
21 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
14-02
2026
Hapoel Ramat Gan FC
Kiryat Yam SC
7 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
21-02
2026
Maccabi Herzliya
Hapoel Ramat Gan FC
14 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
28-02
2026
Hapoel Ramat Gan FC
Hapoel Rishon Lezion
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Natzrat Illit và Hapoel Ramat Gan FC vào 20:00 ngày 06/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
73'
71'
David Asanka
61'
57'
Hod Messika
49'
44'
39'
Yuval Sason
30'
Nir Bardea
29'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.2
1.1Bàn thua1.3
11.1Sút cầu môn(OT)8
4.8Phạt góc5
2.3Thẻ vàng3.4
12Phạm lỗi13
46.7%Kiểm soát bóng49.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%12%1~1511%10%
12%12%16~3020%20%
15%14%31~4513%15%
15%18%46~6017%15%
25%20%61~7520%15%
22%22%76~9017%25%