KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ả Rập Xê Út
07/02 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
AFC Champions League 2
Cách đây
11-02
2026
Arkadag FK
Al-Nassr FC
4 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
15-02
2026
Al-Fateh SC
Al-Nassr FC
8 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
18-02
2026
Al-Nassr FC
Arkadag FK
11 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
11-02
2026
Al Ittihad Jeddah
Al-Gharafa
4 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
14-02
2026
Al Ittihad Jeddah
Al-Feiha
7 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
17-02
2026
Al-Sadd
Al Ittihad Jeddah
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Nassr FC và Al Ittihad Jeddah vào 00:30 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Angelo Gabriel Borges Damaceno
90+7'
Ali Al-HassanSultan Al Ghannam
90+5'
Abdulla Al HamdanKingsley Coman
90'
90'
Talal Abubakr HajiHasan Kadesh
Nawaf Al-BoushailSadio Mane
90'
Kingsley Coman
86'
Sadio Mane
85'
82'
Danilo Luis Helio Pereira
Ayman YahyaAbdullah Al Khaibari
76'
73'
Mohammed BarnawiAhmed Al Julaydan
62'
Ahmed Alghamdi
49'
Fabio Henrique Tavares
46'
Ahmed AlghamdiMuhannad Mustafa Shanqeeti
28'
Ahmed Al Julaydan
13'
Moussa Diaby
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
4-2-3-1 Khách
24
Bento
Rajkovic P.
126
Martinez I.
Ahmed Al Julaydan
325
Al Amri A.
Pereira D.
23
Simakan M.
H.Kadish
152
Al Ghannam S.
Mitaj M.
1220
Angelo Gabriel
Doumbia M.
1717
Al Khaibari A.
Fabinho
811
Brozovic M.
M.Al Shanqeeti
1321
Coman K.
Aouar H.
1079
Joao Felix
Diaby M.
1910
Mane S.
En Nesyri Y.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 7.2 | Sút cầu môn(OT) | 7.9 |
| 7.1 | Phạt góc | 8.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 61.5% | Kiểm soát bóng | 62.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 16% | 1~15 | 10% | 17% |
| 9% | 21% | 16~30 | 14% | 11% |
| 19% | 16% | 31~45 | 17% | 25% |
| 17% | 10% | 46~60 | 28% | 22% |
| 10% | 6% | 61~75 | 10% | 14% |
| 26% | 28% | 76~90 | 17% | 8% |