KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
07/02 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
14-02
2026
Heracles Almelo
NAC Breda
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
21-02
2026
NAC Breda
Volendam
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
Telstar
NAC Breda
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
15-02
2026
SBV Excelsior
AZ Alkmaar
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
21-02
2026
Fortuna Sittard
SBV Excelsior
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
SBV Excelsior
Go Ahead Eagles
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NAC Breda và SBV Excelsior vào 02:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Clint Franciscus Henricus LeemansCharles Andreas Brym
73
Andre AyewKamal Sowah
73
70
Stan HenderikxLennard Hartjes
Amine SalamaJuho Talvitie
55
Cherrion ValeriusJayden Candelaria
34
18
Emil Hansson
Rio Hillen
12
14
Jerroldino ArmantradingNoah Naujoks
31
Irakli YegoianGyan de Regt
46
Miliano JonathansEmil Hansson
62
Simon JanssenArthur Zagre
70
Adam CarlenLewis Schouten
Lewis HoltbyMohamed Nassoh
73
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
99
Bielica D.
van Gassel S.
122
Hillen R.
Bronkhorst I.
212
Greiml L.
Widell C.
43
Odoi D.
Meissen R.
321
Candelaria J.
Zagre A.
1214
Sowah K.
Schouten L.
1416
Balard M.
Hartjes L.
2032
J.Talvitie
de Regt G.
1110
Nassoh M.
I.Yegoian
239
Soumano M.
Hansson E.
77
Brym C.
Naujoks N.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.1 | Sút cầu môn(OT) | 14.5 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 12 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 44.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 24% | 1~15 | 18% | 8% |
| 9% | 12% | 16~30 | 16% | 14% |
| 21% | 14% | 31~45 | 16% | 18% |
| 26% | 12% | 46~60 | 14% | 20% |
| 4% | 9% | 61~75 | 12% | 16% |
| 30% | 26% | 76~90 | 22% | 20% |