KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
07/02 02:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
15-02
2026
Royal Antwerp FC
Westerlo
8 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
21-02
2026
Westerlo
Sporting Charleroi
14 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
28-02
2026
Westerlo
Saint Gilloise
21 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
16-02
2026
St.-Truidense VV
Zulte Waregem
8 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
21-02
2026
FC Dender
St.-Truidense VV
14 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
28-02
2026
Royal Antwerp FC
St.-Truidense VV
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Westerlo và St.-Truidense VV vào 02:45 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Oumar DioufRyotaro Ito
86'
Ryan MerlenKeisuke Goto
Serhiy SydorchukIsa Sakamoto
85'
83'
Keisuke Goto
82'
Keisuke GotoIlias Sebaoui
Dylan Ourega
76'
Naoufal Bohamdi-KamoniAllahyar Sayyadmanesh
74'
67'
Kaito MatsuzawaRobert-Jan Vanwesemael
Dogucan Haspolat
66'
Bi Irie Fernand GoureArthur Piedfort
66'
Dylan Ourega
50'
Afonso PatraoThomas Van den Keybus
46'
42'
Rihito YamamotoKeisuke Goto
31'
Abdoulaye SissakoShogo Taniguchi
28'
Loic Mbe Soh
10'
Rihito Yamamoto
6'
Loic Mbe SohVisar Musliu
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
99
Jungdal A.
Kokubo L.
1628
Ourega D.
Hata T.
34
A.Lapage
Taniguchi S.
540
Bayram E.
Musliu V.
2622
Reynolds B.
Jukleroed S.
1846
A.Piedfort
Yamamoto R.
634
Haspolat D.
Sissako A.
877
Alcocer J.
R.Vanwesemael
6013
Sakamoto I.
Ito R.
137
Sayyadmanesh A.
Sebaoui I.
1039
Van den Keybus T.
Goto K.
42Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.6 | Sút cầu môn(OT) | 16.1 |
| 4.6 | Phạt góc | 4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 11 |
| 47.8% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 7% | 1~15 | 11% | 8% |
| 13% | 17% | 16~30 | 13% | 22% |
| 13% | 17% | 31~45 | 28% | 16% |
| 15% | 15% | 46~60 | 11% | 13% |
| 20% | 13% | 61~75 | 9% | 19% |
| 22% | 27% | 76~90 | 26% | 19% |