KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ireland
24/02 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
28-02
2026
Bohemians
Shamrock Rovers
4 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
07-03
2026
Shamrock Rovers
Derry City
11 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
14-03
2026
Sligo Rovers
Shamrock Rovers
17 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
28-02
2026
St. Patricks
Dundalk
3 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
07-03
2026
Galway United
Dundalk
10 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
14-03
2026
Dundalk
Waterford United
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shamrock Rovers và Dundalk vào 03:00 ngày 24/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Daniel Mullen
90'
Daniel Mullen
85'
Robert Cornwall
Aaron Greene
83'
79'
Robert CornwallAodh Dervin
76'
Vinnie Leonard
Victor OzhianvunaGraham Burke
75'
Jake MulraneyJack Byrne
75'
Aaron GreeneMichael Noonan
75'
69'
Eoin KennyDeclan McDaid
69'
Bobby BurnsRonan Teahan
68'
Vinnie Leonard
Adam BrennanTrevor Clarke
66'
Dylan WattsConnor Malley
66'
58'
Daniel MullenGbemi Arubi
58'
Keith BuckleyHarry Groome
33'
Aodh Dervin
21'
Harvey Warren
Roberto Lopes PicoJack Byrne
19'
17'
Harry Groome
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
4-2-3-1 Khách
1
McGinty E.
Kearns C.
395
Grace L.
Wilson J. R.
314
R.Lopes
Warren H.
52
Matthews A.
Vinnie Leonard
158
M.Healy
Wilson T.
2218
Clarke T.
Groome H.
829
Byrne J.
Dervin A.
623
Malley C.
McDaid D.
2722
T.Sobowale
Ronan Teahan
1110
Burke G.
Horgan D.
731
Noonan M.
Arubi G.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 8.2 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 55.9% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 14% | 1~15 | 0% | 6% |
| 13% | 14% | 16~30 | 16% | 15% |
| 11% | 22% | 31~45 | 35% | 15% |
| 9% | 14% | 46~60 | 12% | 21% |
| 30% | 11% | 61~75 | 6% | 15% |
| 23% | 23% | 76~90 | 29% | 27% |