KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bulgaria
07/02 17:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
15-02
2026
Lokomotiv Plovdiv
Cherno More Varna
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
21-02
2026
Cherno More Varna
Botev Vratsa
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
28-02
2026
FC Dobrudzha
Cherno More Varna
21 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
13-02
2026
Spartak Varna
Lokomotiv Sofia
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
21-02
2026
Lokomotiv Plovdiv
Spartak Varna
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
28-02
2026
FC Arda Kardzhali
Spartak Varna
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cherno More Varna và Spartak Varna vào 17:30 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Daniel IvanovskiDamyan Yordanov
David TelesBerk Beyhan
86'
82'
Maksym Kovalov
82'
Emmanuel JohnTsvetelin Chunchukov
Ertan Tombak
81'
74'
Xande
73'
Emil YanchevDimo Krastev
Georgi LazarovAsen Donchev
68'
36'
Dimo Krastev
Nikolay ZlatevVasil Panayotov
32'
Berk Beyhan
29'
27'
Angel Granchov
Daniel Jesus Martin Gil
20'
18'
Martin Georgiev
16'
Martin Georgiev

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
33
Iliev P.
Maksym Kovalov
23
15
Daniel Jesus Martin Gil
Angel Granchov
44
3
Atanasov Z.
Juric-Petrasilo M.
3
28
Drobarov V.
Krastev D.
5
50
Tombak E.
Georgiev M.
50
29
Berk Beyhan
Tailson P. G.
29
71
Panayotov V.
Damyan Yordanov
88
77
Sidney C.
Ivanov B.
2
10
Chandarov A.
Lopes J.
10
8
Donchev A.
Xande
21
9
Padilla J.
Chunchukov T.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng0.8
0.9Bàn thua1.8
6.4Sút cầu môn(OT)12.3
3.7Phạt góc5
1.5Thẻ vàng1.8
10.8Phạm lỗi10.3
49.2%Kiểm soát bóng45.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%13%1~1511%7%
14%13%16~3018%11%
28%13%31~4518%23%
6%22%46~6033%17%
12%11%61~757%5%
30%25%76~9011%33%