KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
07/02 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa TTBD Phù Đổng và Hoàng Anh Gia Lai vào 18:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85
12
Thanh Nhan Nguyen
Geovane Magno
63
Đội hình
Chủ
Khách
68
Gustavo Henrique Rodrigues
Jairo Rodrigues Peixoto Filho
3328
Nguyen Hoang Duc
Marciel
1011
Le Van Thuan
Vo P. B.
3866
Truong T. A.
Vinh Nguyen Hoang
238
Nguyen Thanh Nhan
794
Magno G.
Tran Trung Kien
257
Nguyen Duc Chien
Dinh Q. K.
515
Tran Bao Toan
Gabriel Conceicao
91
Dang Van Lam
Vo Dinh L.
116
Do Thanh Thinh
Tran Thanh Son
63
Patrick Marcelino
Nguyen Huu Anh Tai
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 2.1 |
| 8.9 | Sút cầu môn(OT) | 13.1 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 17 | Phạm lỗi | 0 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 45.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 17% | 1~15 | 5% | 7% |
| 16% | 17% | 16~30 | 17% | 3% |
| 18% | 17% | 31~45 | 17% | 23% |
| 10% | 11% | 46~60 | 5% | 17% |
| 13% | 11% | 61~75 | 35% | 17% |
| 27% | 25% | 76~90 | 17% | 30% |