KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
07/02 18:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Hungary
Cách đây
12-02
2026
Paksi SE
Diosgyor VTK
4 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
14-02
2026
Paksi SE
Diosgyor VTK
7 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
21-02
2026
Ujpesti TE
Diosgyor VTK
14 Ngày
Cúp Hungary
Cách đây
13-02
2026
ETO Gyori FC
Fehervar Videoton
5 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
14-02
2026
ETO Gyori FC
Varda SE
7 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
21-02
2026
Paksi SE
ETO Gyori FC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Diosgyor VTK và ETO Gyori FC vào 18:45 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Márk Mucsányi
90+3'
Ante RoguljicLamin Colley
86'
83'
Oleksandr PyshchurZeljko Gavric
80'
Kevin BanatiNfansu Njie
72'
Milan Vitalis
67'
Szabolcs SchonClaudiu Vasile Bumba
Lamin Colley
62'
Szilard Bokros
60'
Agoston BenyeiAnderson Esiti
53'
Mate SajbanBabos Bence
53'
Márk MucsányiMilan Peto
46'
Yohan CroizetAboubakar Keita
46'
Lamin Colley
43'
Gergo Holdampf
40'
37'
Nfansu NjieNadhir Benbouali
Bence Bardos
35'
29'
Miljan Krpic
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
30
Sentic K.
Megyeri B.
1622
Szilard Bokros
Toth R.
644
Esiti A.
Csinger M.
213
Csaba Szatmari
Miljan Krpic
2485
Szakos B.
Stefulj D.
2319
Keita A.
Vingler L.
825
Gergo Holdampf
M.Vitális
2723
Peto M.
Njie N.
1111
Colley L.
Gavric Z.
8074
Bence B.
Bumba C.
106
Bence Bardos
Nadhir Benbouali
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.5 | Sút cầu môn(OT) | 13 |
| 3.9 | Phạt góc | 6 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 14 |
| 46.4% | Kiểm soát bóng | 56.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 10% | 1~15 | 6% | 8% |
| 18% | 16% | 16~30 | 16% | 13% |
| 28% | 16% | 31~45 | 26% | 16% |
| 8% | 11% | 46~60 | 18% | 24% |
| 16% | 19% | 61~75 | 16% | 18% |
| 12% | 25% | 76~90 | 18% | 18% |