KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 4 Anh
07/02 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
Cách đây
12-02
2026
Swindon
Newport County
4 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
14-02
2026
Shrewsbury Town
Swindon
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
18-02
2026
Barnet
Swindon
10 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
14-02
2026
Oldham Athletic AFC
Fleetwood Town
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
18-02
2026
Oldham Athletic AFC
Bristol Rovers
10 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
21-02
2026
Gillingham
Oldham Athletic AFC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Swindon và Oldham Athletic AFC vào 19:30 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Aaron DrinanJunior Hoilett
90+6'
Jake Batty
90+3'
Ben MiddlemasMichael Oluwakorede Olakigbe
87'
80'
Calum Kavanagh
75'
Jack StevensDynel Simeu
Fletcher Holman
73'
Joseph Leonard Snowdon
63'
Gavin KilkennyAidan Borland
61'
Junior HoilettJames Scanlon
61'
Fletcher HolmanOllie Palmer
61'
52'
Kane DrummondKane Taylor
Jake BattyThomas Wilson-Brown
45+1'
Thomas Wilson-Brown
37'
31'
Donervorn Daniels
James ScanlonAaron Drinan
23'
17'
Jake Caprice
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
5-4-1 Khách
1
Ripley C.
Matthew Hudson
116
Wilson-Brown T.
Caprice J.
2017
Tafazolli R.
Simeu D.
408
Clarke O.
Daniels D.
529
Ochsenham D.
Monthe E.
625
Borland A.
Robson J.
247
Nichols T.
Taylor K.
719
J.Snowdon
Pett T.
421
Scanlon J.
Payne K.
2623
Drinan A.
Fondop-Talum M.
928
Palmer O.
Kavanagh C.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.6 |
| 14.8 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 44.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 11% | 1~15 | 25% | 16% |
| 8% | 4% | 16~30 | 13% | 14% |
| 19% | 16% | 31~45 | 19% | 20% |
| 17% | 26% | 46~60 | 8% | 16% |
| 12% | 16% | 61~75 | 16% | 12% |
| 22% | 19% | 76~90 | 16% | 20% |