KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Wales
07/02 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Wales
Cách đây
14-02
2026
Colwyn Bay
The New Saints
6 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
21-02
2026
The New Saints
Caernarfon
13 Ngày
Wales League Cup
Cách đây
01-03
2026
The New Saints
Barry Town AFC
21 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
14-02
2026
Penybont FC
Connahs Quay Nomads FC
7 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
21-02
2026
Colwyn Bay
Penybont FC
14 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
04-03
2026
Barry Town AFC
Penybont FC
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa The New Saints và Penybont FC vào 19:30 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ben Wilson
88'
Rory Holden
79'
Ben ClarkDominic Corness
64'
Ben WilsonRyan Brobbel
64'
56'
Noah DaleyKane Owen
56'
Chris VenablesAshley Baker
Adam WilsonIsaac Jefferies
53'
Rory Holden
52'
Ryan Brobbel
47'
46'
Billy BorgeJac Clay
46'
Ethan CannIoan Phillips
Rory Holden
26'
Jordan Williams
22'
10'
Ashley Baker
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
1
Shepperd N.
Luke Armstrong
110
Redmond D.
Davies M.
66
Bodenham J.
Clay J.
1516
McGahey H.
Woodiwiss J.
514
Daniel Patrick Williams
Nathaniel Williams
415
Farrell E.
Owen K.
34
Dominic Corness
Pritchard O.
837
Isaac Jefferies
Green C.
298
Brobbel R.
Nathan Wood
718
Holden R.
Baker A.
2117
Williams J.
Phillips I.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 6.1 | Sút cầu môn(OT) | 9.4 |
| 7.5 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 9 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 63.3% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 14% | 1~15 | 3% | 16% |
| 13% | 9% | 16~30 | 10% | 20% |
| 16% | 19% | 31~45 | 17% | 9% |
| 21% | 19% | 46~60 | 17% | 23% |
| 15% | 13% | 61~75 | 17% | 18% |
| 20% | 22% | 76~90 | 34% | 11% |