KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
07/02 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
13-02
2026
Spartak Varna
Lokomotiv Sofia
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
21-02
2026
Lokomotiv Sofia
Septemvri Sofia
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
28-02
2026
Levski Sofia
Lokomotiv Sofia
21 Ngày
Cúp Bulgaria
Cách đây
10-02
2026
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia
2 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
15-02
2026
Ludogorets Razgrad
Beroe
7 Ngày
Europa League
Cách đây
20-02
2026
Ludogorets Razgrad
Ferencvarosi TC
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lokomotiv Sofia và Ludogorets Razgrad vào 20:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Erol DostReyan Daskalov
86
84
Rwan Philipe Rodrigues de Souza CruzPetar Stanic
82
Francisco Javier Hidalgo GomezJoel Andersson
Ryan Bidounga
78
Ante AralicaGeorgi Minchev
65
59
Petar Stanic
55
Petar StanicKwadwo Duah
Spas Delev
8
46
Ivaylo ChochevKwadwo Duah
55
Stanislav IvanovBernard Tekpetey
Diego RaposoKrasimir Stanoev
65
66
Vinicius NogueiraErick Marcus
Caue CaruzoDominik Yankov
79
82
Rwan Philipe Rodrigues de Souza CruzIvaylo Chochev
LuannIvan Lagundzic
86
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
99
Martin Velichkov
Padt S.
14
Dembele S.
Andersson J.
244
Katsarov B.
Verdon O.
2491
Ryan Bidounga
Almeida D.
414
Lyaskov A.
Nedyalkov A.
322
Daskalov R.
Duarte D.
2331
Krasimir Stanoev
Pedro Naressi
3027
Ivan Lagundzic
Tekpetey B.
3764
Yankov D.
Chochev I.
187
Delev S.
Erick Marcus
7710
Minchev G.
Duah K.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 12 | Sút cầu môn(OT) | 10.2 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.7 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 47.8% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 11% | 1~15 | 11% | 16% |
| 19% | 20% | 16~30 | 22% | 7% |
| 11% | 11% | 31~45 | 11% | 28% |
| 16% | 12% | 46~60 | 20% | 14% |
| 11% | 14% | 61~75 | 14% | 11% |
| 28% | 22% | 76~90 | 20% | 21% |