KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Tweede Divisie Hà Lan
07/02 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
21-02
2026
Koninklijke HFC
HHC Hardenberg
14 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
HHC Hardenberg
Spakenburg
21 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
07-03
2026
Jong Sparta Rotterdam(Trẻ)
HHC Hardenberg
28 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
21-02
2026
Katwijk
Quick Boys
14 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
IJsselmeervogels
Katwijk
21 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
07-03
2026
Katwijk
Kozakken Boys
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa HHC Hardenberg và Katwijk vào 20:30 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Dani van der Moot
85'
Bart Sinteur
54'
Finn Janmaat
32'
Joey Ravensbergen
23'
Mukhtar Suleiman
Stan van Bladeren
21'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.6 |
| 8.5 | Sút cầu môn(OT) | 11.9 |
| 6.3 | Phạt góc | 7.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 10 |
| 53.5% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 17% | 1~15 | 8% | 5% |
| 10% | 9% | 16~30 | 2% | 17% |
| 20% | 17% | 31~45 | 24% | 21% |
| 18% | 19% | 46~60 | 24% | 19% |
| 15% | 9% | 61~75 | 18% | 21% |
| 16% | 26% | 76~90 | 21% | 15% |