KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
11-02
2026
Venezia F.C.
Modena
3 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
14-02
2026
Modena
Carrarese
7 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
22-02
2026
Juve Stabia
Modena
15 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
11-02
2026
Sampdoria
Palermo
3 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
14-02
2026
Sampdoria
Padova
7 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
21-02
2026
Mantova
Sampdoria
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Modena và Sampdoria vào 21:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Edoardo Soleri
90+1'
Tjas Begic
90'
Tjas BegicMatteo Ricci
86'
Alessandro Pio Riccio
80'
Alessandro Pio RiccioMattia Viti
80'
Simone PafundiNicholas Pierini
Niklas PyyhtiaSimone Santoro
79'
Alessandro SersantiYanis Massolin
79'
Ettore GliozziBryant Nieling
75'
70'
Tommaso Martinelli
67'
Antonin BarakFrancesco Conti
64'
Francesco Conti
Ettore GliozziManuel De Luca
63'
Giuseppe AmbrosinoPedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes
63'
Gady BeyukuFrancesco Zampano
63'
59'
Edoardo SoleriMatteo Brunori Sandri
59'
Tjas BegicLuigi Cherubini
Francesco Zampano
58'
54'
Matteo Brunori SandriMattia Viti
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-2-1 Khách
1
Chichizola L.
Martinelli T.
5020
B.Nieling
Hadzikadunic D.
1728
Adorni D.
Abildgaard O.
2877
Tonoli D.
Viti M.
27
Zampano F.
Di Pardo A.
298
S.Santoro
Conti F.
3316
F.Gerli
Ricci M.
817
Massolin Y.
M.Cicconi
798
Zanimacchia L.
L.Cherubini
1011
Mendes P.
Pierini N.
7799
De Luca M.
Brunori M.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 9.8 |
| 6.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 17.9 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 5% | 1~15 | 11% | 13% |
| 13% | 20% | 16~30 | 8% | 11% |
| 20% | 17% | 31~45 | 23% | 30% |
| 15% | 11% | 46~60 | 14% | 13% |
| 22% | 14% | 61~75 | 17% | 13% |
| 16% | 29% | 76~90 | 23% | 16% |