KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovkia
07/02 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
Cách đây
15-02
2026
FC Tatran Presov
FK Kosice
7 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
23-02
2026
FK Kosice
Zilina
15 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
28-02
2026
Zemplin Michalovce
FK Kosice
21 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
14-02
2026
MFK Skalica
Zemplin Michalovce
7 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
21-02
2026
DAC Dunajska Streda
MFK Skalica
14 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
28-02
2026
MFK Skalica
Trencin
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Kosice và MFK Skalica vào 21:30 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Vladimir Perisic
90+2'
Matus KiraMaciej Kevin Dabrowski
88'
84'
Mario Holly
78'
Petr PudhorockyTomas Smejkal
Vladimir PerisicMatej Madlenak
78'
Leonardo LukacevicMilan Rehus
78'
77'
Roman Potocny
Roman Cerepkai
70'
67'
Mario SuverLukas Simko
Filip LichyEdin Julardzija
61'
Osman KakayMatyas Kovacs
61'
61'
Samuel SulaAdam Morong
56'
Damian Baris
46'
Roman Potocny
46'
Mario HollyMartin Masik
Milan RehusMatyas Kovacs
33'
Matyas KovacsMilan Rehus
11'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
3-1-4-2 Khách
98
Maciej Kevin Dabrowski
Martin Junas
3924
Kruzliak D.
Martin Cernek
320
Jan Krivak
Ninaj B.
8826
Kosa S.
Fabis L.
1123
Madlenak M.
Baris D.
2713
Matej Jakubek
Morong A.
98
Gallovic D.
Smejkal T.
2417
Matyas Kovacs
Masik M.
1910
Julardzija E.
Lukas Simko
277
Rehus M.
Philip Onyedika
79
Roman Cerepkai
Daniel E.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.9 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 48.4% | Kiểm soát bóng | 45.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 8% | 1~15 | 9% | 6% |
| 10% | 19% | 16~30 | 9% | 12% |
| 20% | 13% | 31~45 | 20% | 23% |
| 18% | 15% | 46~60 | 20% | 17% |
| 18% | 28% | 61~75 | 14% | 17% |
| 15% | 15% | 76~90 | 27% | 23% |