KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Anh
07/02 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League Trophy - Anh
Cách đây
11-02
2026
Luton Town
Plymouth Argyle
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
14-02
2026
Blackpool
Plymouth Argyle
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
18-02
2026
Leyton Orient
Plymouth Argyle
10 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
14-02
2026
Lincoln City
Bolton Wanderers
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
18-02
2026
Lincoln City
Northampton Town
10 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
21-02
2026
Mansfield Town
Lincoln City
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Plymouth Argyle và Lincoln City vào 22:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Ryan OneFreddie Draper
Jamie PatersonCaleb Watts
79'
Herbie KaneBrendan Sarpong Wiredu
79'
79'
Tom Bayliss
73'
Alfie LloydJack Moylan
73'
Ben HouseRobert Street
Xavier AmaechiOwen Dale
66'
Kornel SzucsJoe Edwards
66'
65'
Reeco Hackett-Fairchild
Owen Oseni
58'
53'
Reeco Hackett-Fairchild
46'
Tom BaylissIvan Varfolomeev
Owen OseniAribim Pepple
45'
38'
Freddie DraperReeco Hackett-Fairchild
14'
Ivan Varfolomeev
Aribim Pepple
11'
Wes Harding
8'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
21
L.Ashby-Hammond
G.Wickens
145
Harding W.
Darikwa T.
215
Mitchell A.
Hamer T.
222
Ross M.
Bradley S.
158
Edwards J.
Reach A.
335
Dale O.
Varfolomeev I.
2419
Boateng M.
McGrandles C.
144
Wiredu B.
Hackett-Fairchild R.
728
Curtis R.
Moylan J.
1027
Pepple A.
Street R.
1717
Watts C.
Draper F.
34Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 11.1 |
| 6.4 | Phạt góc | 4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 13 |
| 46.3% | Kiểm soát bóng | 41.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 13% | 1~15 | 9% | 6% |
| 17% | 15% | 16~30 | 12% | 6% |
| 21% | 23% | 31~45 | 19% | 20% |
| 13% | 9% | 46~60 | 19% | 26% |
| 17% | 19% | 61~75 | 9% | 13% |
| 17% | 19% | 76~90 | 29% | 26% |