KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 4 Anh
07/02 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
Cách đây
12-02
2026
Swindon
Newport County
4 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
14-02
2026
Milton Keynes Dons
Newport County
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
18-02
2026
Salford City
Newport County
10 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
12-02
2026
Grimsby Town
Accrington Stanley
4 Ngày
Cúp FA
Cách đây
15-02
2026
Grimsby Town
Wolves
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
18-02
2026
Grimsby Town
Walsall
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Newport County và Grimsby Town vào 22:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Anthony Driscoll-Glennon
90+5'
James CroleNathaniel Opoku
89'
82'
Tyrell Sellars-FlemingCharles Vernam
81'
Darragh BurnsJaze Kabia
81'
Jamie WalkerEvan Khouri
Anthony Driscoll-GlennonGerard Garner
80'
Cole JarvisSven Sprangler
79'
74'
Harvey Rodgers
74'
Charles Vernam
Tanatswa NyakuhwaHarrison Biggins
68'
Joe ThomasLiam Shephard
68'
67'
George McEachranGeza David Turi
Nathaniel Opoku
61'
45+3'
Andy Cook
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
28
Wright J.
J.Smith
3117
T.Davies
Rodgers H.
523
Delaney R.
Warren T.
214
Baker M.
McJannett C.
1718
Shephard L.
Staunton R.
166
Brennan C.
G.Turi
1519
Garner G.
Kabia J.
95
Sprangler S.
K.Green
410
Biggins H.
Khouri E.
821
M.Spellman
Vernam C.
3024
N.Opoku
Cook A.
39Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 14.9 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 2.9 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 56% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 16% | 1~15 | 9% | 11% |
| 6% | 10% | 16~30 | 11% | 20% |
| 20% | 22% | 31~45 | 24% | 18% |
| 16% | 20% | 46~60 | 19% | 13% |
| 10% | 14% | 61~75 | 9% | 13% |
| 26% | 14% | 76~90 | 22% | 22% |