KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
07/02 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Serbia
Cách đây
11-02
2026
FK Buducnost Dobanovci
Crvena Zvezda
3 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
14-02
2026
FK Zeleznicar Pancevo
Crvena Zvezda
7 Ngày
Europa League
Cách đây
20-02
2026
Lille OSC
Crvena Zvezda
12 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
14-02
2026
Novi Pazar
OFK Beograd
7 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
22-02
2026
Vojvodina
Novi Pazar
15 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
01-03
2026
Novi Pazar
Backa Topola
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Crvena Zvezda và Novi Pazar vào 22:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Filip BackuljaJovan Marinkovic
Jay Enem
83'
82'
Ensar Bruncevic
Adem AvdicNair Tiknizyan
81'
Stefan GudeljDouglas Owusu
81'
74'
Semir AlicAhmed Hadzimujovic
74'
Jovan ManevSkima Togbe
74'
Kotzebue Ferdinand WilliamStefan Stanisavljevic
Rodrigo de Souza PradoVasilije Kostov
72'
Vladimir LucicAleksandar Katai
69'
Tomás HndelRade Krunic
69'
68'
Skima Togbe
Vasilije KostovDouglas Owusu
58'
Milos VeljkovicVasilije Kostov
54'
50'
Ivan Davidovic
Jay EnemBruno Duarte da Silva
46'
30'
Stefan Stanisavljevic
Douglas OwusuAleksandar Katai
25'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Matheus
Samcovic Z.
123
Tiknizyan N.
Marinkovic J.
2313
Veljkovic M.
Ensar Bruncevic
55
Rodrigo
Ahmed Hadzimujovic
466
Seol Young-Woo
Nemanja Miletic
333
Krunic R.
Togbe S.
1621
Elsnik T. M.
Ivan Davidovic
2410
Katai A.
Bijelovic L.
2822
Kostov V.
Zoran Alilovic
3135
Owusu D.
Camaj D.
1017
Duarte B.
Stanisavljevic S.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.6 | Sút cầu môn(OT) | 7 |
| 6.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 14 |
| 59.4% | Kiểm soát bóng | 48.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 7% | 1~15 | 13% | 10% |
| 15% | 20% | 16~30 | 13% | 12% |
| 19% | 17% | 31~45 | 3% | 22% |
| 19% | 20% | 46~60 | 16% | 17% |
| 10% | 7% | 61~75 | 26% | 7% |
| 25% | 25% | 76~90 | 26% | 30% |