KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
07/02 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
14-02
2026
SV Ried
LASK Linz
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
22-02
2026
LASK Linz
Red Bull Salzburg
15 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
28-02
2026
Austria Wien
LASK Linz
21 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
14-02
2026
WSG Wattens
Sturm Graz
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
22-02
2026
WSG Wattens
SV Ried
14 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
28-02
2026
FC Blau Weiss Linz
WSG Wattens
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa LASK Linz và WSG Wattens vào 23:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Lukas Hinterseer
84'
Christian Huetz
Maximilian EntrupSasa Kalajdzic
81'
71'
Christian HuetzNikolai Baden Frederiksen
71'
Lukas HinterseerMoritz Wels
Moses UsorSamuel Oluwabukunmi Adeniran
66'
Lukas KacavendaKrystof Danek
66'
Xavier MbuyambaModou Cisse
66'
20'
Moritz Wels
Samuel Oluwabukunmi AdeniranSasa Kalajdzic
17'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-2-1 Khách
1
L.Jungwirth
A.Stejskal
4016
Andrade A.
M.Boras
2343
Alemao
Lawrence J.
548
M.Cissé
Gugganig D.
32
Bello G.
Naschberger J.
1730
Horvath S.
Taferner M.
306
Bogarde M.
Muller V.
420
Molgaard Jorgensen K. P.
B.Böckle
207
Adeniran S.
Baden Frederiksen N.
810
Kalajdzic S.
Wels M.
379
Danek K.
Ola-Adebomi A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.9 |
| 5 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 42.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 6% | 1~15 | 28% | 18% |
| 16% | 13% | 16~30 | 18% | 6% |
| 20% | 18% | 31~45 | 15% | 18% |
| 15% | 11% | 46~60 | 12% | 12% |
| 13% | 22% | 61~75 | 12% | 20% |
| 20% | 27% | 76~90 | 12% | 22% |