KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
07/02 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
15-02
2026
Austria Wien
Rapid Wien
8 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
21-02
2026
Rapid Wien
Wolfsberger AC
14 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
28-02
2026
Rheindorf Altach
Rapid Wien
21 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
14-02
2026
TSV Hartberg
Rheindorf Altach
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
21-02
2026
TSV Hartberg
Grazer AK
14 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
28-02
2026
Red Bull Salzburg
TSV Hartberg
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rapid Wien và TSV Hartberg vào 23:00 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tobias Borchgrevink Borkeeiet
90'
Tobias Borchgrevink BorkeeietTobias Fjeld Gulliksen
89'
81'
Youba Diarra
80'
Lukas FridrikasMarco Hoffmann
80'
Jed DrewElias Havel
80'
Damjan KovacevicMaximilian Hennig
Ercan KaraAndreas Weimann
72'
Martin AtemengueLukas Grgic
72'
Bendeguz BollaTobias Fjeld Gulliksen
70'
Daniel NunooNikolaus Wurmbrand
62'
62'
Youba DiarraTobias Kainz
Nenad Cvetkovic
52'
Elias Havel
20'
15'
Marco HoffmannMaximilian Hennig
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-3-2 Khách
1
Hedl N.
T.Hülsmann
4020
A.Ahoussou
L.Pazourek
26
Raux Yao S.
Vincze D.
355
Cvetkovic N.
Spendlhofer L.
1977
Bolla B.
F.Wilfinger
1817
Gulliksen T.
Hennig M.
338
Grgic L.
Heil J.
2829
Romeo A.
Markus B.
418
Seidl M.
Kainz T.
2326
Weimann A.
Hoffmann M.
2215
Wurmbrand N.
E.Havel
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.1 | Sút cầu môn(OT) | 12.3 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 43.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 16% | 1~15 | 13% | 10% |
| 17% | 16% | 16~30 | 11% | 13% |
| 25% | 15% | 31~45 | 20% | 7% |
| 11% | 10% | 46~60 | 25% | 10% |
| 22% | 20% | 61~75 | 9% | 13% |
| 11% | 15% | 76~90 | 20% | 42% |