KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
11-02
2026
Sampdoria
Palermo
3 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
14-02
2026
Palermo
Virtus Entella
6 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
21-02
2026
Palermo
Alto Adige/Sudtirol
13 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
12-02
2026
Empoli
Juve Stabia
4 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
15-02
2026
Empoli
Reggiana
8 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
21-02
2026
Frosinone
Empoli
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Palermo và Empoli vào 23:15 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Luca Magnino
90+6'
Andrea Fulignati
Alexis BlinFilippo Ranocchia
90+1'
88'
Lorenzo IgnacchitiDuccio Degli Innocenti
88'
Bogdan PopovSteven Shpendi
Joel Pohjanpalo
84'
Claudio GomeJacopo Segre
82'
Aljosa VasicJeremy Le Douaron
82'
Joel Pohjanpalo
79'
72'
Tyronne Ebuehi
71'
Joseph CeesayAntonio Candela
70'
Tyronne EbuehiSalvatore Elia
66'
Nosa Edward Obaretin
Joel PohjanpaloJeremy Le Douaron
57'
56'
Daniel FilaMarco Nasti
Dennis JohnsenEmmanuel Gyasi
56'
Giangiacomo MagnaniPietro Ceccaroni
46'
Pietro Ceccaroni
45'
38'
Matteo Lovato
Mattia Bani
33'
Andrea Fulignati
24'
5'
Gabriele Guarino
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-5-2 Khách
66
Joronen J.
Andrea Fulignati
2132
Ceccaroni P.
Lovato M.
2013
Bani M.
G.Guarino
3429
P.Peda
N.Obaretin
53
Augello T.
A.Candela
2610
Ranocchia F.
Luca Magnino
88
Segre J.
Andrea Ghion
1827
N.Pierozzi
D.Degli Innocenti
621
Le Douaron J.
Salvatore Elia
711
Gyasi E.
S.Shpendi
1120
Pohjanpalo J.
Nasti M.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thua | 1 |
| 10.9 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 7% | 1~15 | 0% | 20% |
| 13% | 13% | 16~30 | 7% | 22% |
| 18% | 18% | 31~45 | 32% | 8% |
| 15% | 26% | 46~60 | 21% | 8% |
| 15% | 13% | 61~75 | 14% | 20% |
| 24% | 21% | 76~90 | 25% | 20% |