KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Croatia
07/02 23:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
Cách đây
14-02
2026
NK Osijek
Hajduk Split
6 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
21-02
2026
Hajduk Split
NK Rijeka
13 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
28-02
2026
NK Varteks Varazdin
Hajduk Split
20 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
14-02
2026
Slaven Belupo Koprivnica
NK Lokomotiva Zagreb
6 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
21-02
2026
HNK Vukovar 91
Slaven Belupo Koprivnica
13 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
28-02
2026
Slaven Belupo Koprivnica
Istra 1961
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hajduk Split và Slaven Belupo Koprivnica vào 23:15 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adrion PajazitiHugo Guillamon
86'
83'
Leon BosnjakIvan Cubelic
83'
Sivalec G.Josip Mitrovic
Anthony KalikMarko Livaja
77'
Abdoulie SanyangAnte Rebic
77'
Noa SkokoRoko Brajkovic
77'
Rokas Pukstas
74'
71'
Erik RidjanAntonio Jakir
71'
Ljuban CrepuljaIgor Lepinjica
68'
Tomislav Bozic
61'
Marko DabroErnis Qestaj
56'
Ilja Nestorovski
46'
Dominik Kovacic
Roko BrajkovicNiko Sigur
22'
Rokas Pukstas
7'
5'
Antonio Jakir
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
33
T.Silić
Osman Hadzikic
3132
Š.Hrgović
Kruselj F.
1814
Raci R.
Bozic T.
631
Sarlija Z.
Kovacic D.
48
N.Sigur
Jakir A.
323
Krovinovic F.
Ernis Qestaj
196
Guillamon H.
Cubelic I.
159
Rebic A.
Mazar F.
1721
R.Pukštas
Lepinjica I.
2328
R.Brajković
Mitrovic J.
1110
Livaja M.
Nestorovski I.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.9 |
| 7 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 15.9 |
| 63.8% | Kiểm soát bóng | 54.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 11% | 1~15 | 23% | 3% |
| 7% | 14% | 16~30 | 10% | 19% |
| 7% | 14% | 31~45 | 23% | 26% |
| 15% | 11% | 46~60 | 10% | 9% |
| 17% | 19% | 61~75 | 6% | 23% |
| 28% | 27% | 76~90 | 20% | 17% |