KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Ý
07/02 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Ý
Cách đây
11-02
2026
Atalanta U23
AS Calcio Potenza
3 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
16-02
2026
AS Calcio Potenza
Team Altamura
8 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
23-02
2026
Latina Calcio
AS Calcio Potenza
15 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
11-02
2026
Cosenza Calcio 1914
US Siracusa
3 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
16-02
2026
US Siracusa
Catania
8 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
23-02
2026
AS Sorrento Calcio
US Siracusa
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AS Calcio Potenza và US Siracusa vào 23:30 ngày 07/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+13'
Gianluca Contini
90+12'
Gianluca Contini
90+3'
Carmelo Limonelli
Farroni Alessandro
90+1'
Tommaso Cucchietti
86'
Antonis Siatounis
85'
85'
Farroni Alessandro
84'
Gabriel Arditi
Claud Adjapong
82'
65'
Sebastiano Di Paolo
Lucas Felippe
56'
Gabriele Selleri
39'
23'
Simone Iob
Gabriele Selleri
9'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 9.5 |
| 5.2 | Phạt góc | 6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 51.3% | Phạm lỗi | 55% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 16% | 1~15 | 15% | 6% |
| 17% | 11% | 16~30 | 15% | 18% |
| 25% | 16% | 31~45 | 10% | 18% |
| 21% | 16% | 46~60 | 17% | 15% |
| 17% | 18% | 61~75 | 17% | 22% |
| 10% | 20% | 76~90 | 23% | 18% |