KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Sĩ
08/02 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
12-02
2026
Zurich
Winterthur
4 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
15-02
2026
Young Boys
Winterthur
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
22-02
2026
Winterthur
FC Thun
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
12-02
2026
FC Lugano
Servette
4 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
15-02
2026
Basel
FC Lugano
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
22-02
2026
FC Lugano
Lausanne Sports
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Winterthur và FC Lugano vào 00:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Ahmed KendouciRenato Steffen
Bafode DansokoSilvan Sidler
89'
Leandro MaksutajPajtim Kasami
88'
80'
Anto Grgic
Alexandre Jankewitz
79'
Souleymane Diaby
78'
Randy SchneiderTheo Golliard
76'
Souleymane DiabyRhodri Smith
76'
Rhodri Smith
74'
73'
Mattia BottaniDaniel dos Santos Barros
73'
Georgios KoutsiasAntonios Papadopoulos
Elias MaluvunuRoman Buess
71'
Andrin HunzikerTheo Golliard
61'
60'
Lars Lukas MaiHicham Mahou
Silvan Sidler
60'
57'
Uran Bislimi
45+1'
Uran Bislimi
Silvan Sidler
43'
39'
Hicham Mahou
34'
Renato Steffen
22'
Anto Grgic
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
3-5-2 Khách
1
Kapino S.
Saipi A.
13
R.Smith
Zanotti M.
4616
Arnold R.
Kelvin D.
433
Citherlet T.
Papadopoulos A.
624
Sidler S.
Cimignani Y.
2123
Kasami P.
Bislimi U.
2522
Durrer A.
Grgic A.
845
Jankewitz A.
Dos Santos D.
278
T.Golliard
Mahou H.
1817
Hunziker A.
Behrens K.
919
Buess R.
Steffen R.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.2 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 17 | Sút cầu môn(OT) | 12.2 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 39.6% | Kiểm soát bóng | 56.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 14% | 1~15 | 11% | 6% |
| 8% | 14% | 16~30 | 16% | 16% |
| 16% | 17% | 31~45 | 19% | 14% |
| 14% | 15% | 46~60 | 11% | 12% |
| 26% | 19% | 61~75 | 17% | 20% |
| 18% | 19% | 76~90 | 22% | 22% |