KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovkia
08/02 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
Cách đây
15-02
2026
KFC Komarno
DAC Dunajska Streda
7 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
21-02
2026
DAC Dunajska Streda
MFK Skalica
13 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
28-02
2026
Zilina
DAC Dunajska Streda
20 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
14-02
2026
Slovan Bratislava
Trencin
6 Ngày
Cúp Slovkia
Cách đây
19-02
2026
Spartak Trnava
Slovan Bratislava
11 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
22-02
2026
MFK Ruzomberok
Slovan Bratislava
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa DAC Dunajska Streda và Slovan Bratislava vào 00:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45+4'
Mykola Kukharevych
Jan-Christoph Bartels
45+3'
Ammar Ramadan
24'
22'
Svetozar Markovic
Alioune SyllaMatej Trusa
13'
12'
Gajdos ArturCesar Blackman
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-1-3 Khách
13
Jan-Christoph Bartels
Trnovsky M.
3181
Nemanic K.
Bajric K.
1249
Rhyan Modesto
Markovic S.
1526
Filip Blažek
Blackman C.
2822
Kapanadze T.
Cruz S.
5710
Ammar Ramadan
Weiss V.
746
Trusa M.
Pokorny P.
344
Ouro S.
Ibrahim R.
568
Mate Tuboly
Marcelli N.
189
Gruber A.
Kukharevych M.
999
Kukovec N.
Gajdos A.
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 10 | Sút cầu môn(OT) | 13.1 |
| 4 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 58.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 14% | 1~15 | 20% | 11% |
| 11% | 12% | 16~30 | 20% | 18% |
| 20% | 25% | 31~45 | 20% | 25% |
| 10% | 24% | 46~60 | 16% | 16% |
| 22% | 8% | 61~75 | 16% | 11% |
| 17% | 14% | 76~90 | 8% | 16% |