KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
14-02
2026
SC Farense
Leixoes
6 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
21-02
2026
Leixoes
Vizela
13 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
01-03
2026
Sporting CP B
Leixoes
21 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
14-02
2026
Feirense
Chaves
6 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
23-02
2026
Lusitania FC Lourosa
Feirense
15 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
01-03
2026
Feirense
FC Felgueiras
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Leixoes và Feirense vào 01:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Samad PopoolaTiago Ribeiro
86'
Kirill KlimovDaouda Doumbia
Miguel Sousa Nuno PintoClaudio Araujo
86'
84'
Desmond Nketia
Paulo Sergio Mota Paulinho
80'
Ruben PinaJose Bica
78'
75'
Desmond Nketia
Rafael Avelino Pereira Pinto BarbosaSalvador Jose Milhazes Agra
70'
Claudio Araujo
70'
Hugues EvrardAmadu Balde
69'
Matheus CostaLourenco Figueiredo Henriques
69'
Semeu Commey
62'
59'
Pedro Henrique de Oliveira da SilvaBruno Silva
Amadu Balde
57'
Salvador Jose Milhazes AgraSimao Pedro Soares Azevedo
57'
45+1'
38'
Tiago Ribeiro
Bryan RochezSalvador Jose Milhazes Agra
25'
Lourenco Figueiredo Henriques
5'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
51
Stefanovic I.
Meixedo F.
13
Henriques L.
Gustavo
24
Commey S.
Leal A.
463
Faria H.
Fernandes E.
2115
Simao
Lopes A.
1622
Claudio Araujo
Tiago Ribeiro
1066
Balde A.
Doumbia D.
677
Paulinho
77
9
Jose Bica
Oliveira J.
2035
Rochez B.
Nketia D.
1111
Agra S.
Silva B.
5Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.9 | Sút cầu môn(OT) | 10.9 |
| 5.1 | Phạt góc | 6.2 |
| 3.8 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 16% | 1~15 | 11% | 11% |
| 24% | 5% | 16~30 | 9% | 9% |
| 8% | 16% | 31~45 | 17% | 23% |
| 18% | 13% | 46~60 | 19% | 16% |
| 18% | 16% | 61~75 | 23% | 18% |
| 10% | 32% | 76~90 | 17% | 20% |