KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Peru
08/02 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
15-02
2026
Deportivo Garcilaso
AD Tarma
7 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
22-02
2026
AD Tarma
UTC Cajamarca
14 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
01-03
2026
Alianza Atletico
AD Tarma
21 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
15-02
2026
Sport Boys
Atletico Grau
7 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
22-02
2026
Alianza Lima
Sport Boys
14 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
01-03
2026
Sport Boys
UCV Moquegua
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AD Tarma và Sport Boys vào 01:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jhair Soto
90+5'
Ronny BiojoJonatan Jesus Bauman
89'
87'
Luciano Nequecaur
82'
Rolando DíazFederico Illanes
Alvino.JCarlos Cabello
78'
Luis Perez
67'
62'
Federico Illanes
61'
Luis UrrutiPercy Liza
61'
Jostin AlarconCarlos Lopez
61'
André VasquezJuan Torres
61'
Leonel SolisHernan Da Campo
Arthur GutierrezMarco Rodriguez
61'
Jordan GuivinVictor Cedron
61'
Luis BenitesHideyoshi Arakaki
61'
John Narvaez
45+2'
Hideyoshi Arakaki
45'
42'
Gustavo Alfonso Dulanto Sanguinetti
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
30
Valencia J.
Steven Rivadeneyra
16
Ojeda A.
Mora O.
2428
Jhair Soto
Riojas H.
2623
Narvaez J.
Dulanto G.
5513
Luis Gomez
Sebastian Aranda
1816
Perez L.
Illanes F.
514
Cabello C.
Hernan Da Campo
817
Arakaki Chinen H. E.
Liza P.
3010
Cedron V.
Juan Torres
8022
Rodriguez A.
Lopez C.
732
Bauman J.
Nequecaur L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.9 | Sút cầu môn(OT) | 16 |
| 4.1 | Phạt góc | 2.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 45.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 18% | 1~15 | 11% | 6% |
| 6% | 13% | 16~30 | 9% | 17% |
| 12% | 27% | 31~45 | 20% | 13% |
| 12% | 2% | 46~60 | 22% | 10% |
| 28% | 13% | 61~75 | 13% | 32% |
| 28% | 24% | 76~90 | 22% | 19% |