KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Spanish Segunda Division B
08/02 17:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Spanish Segunda Division B
Cách đây
16-02
2026
Eibar B
CD Baskonia
7 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
23-02
2026
CD Baskonia
SD Amorebieta
14 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
02-03
2026
Naxara
CD Baskonia
21 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
16-02
2026
Utebo FC
CD Alfaro
7 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
23-02
2026
CD Tudelano
Utebo FC
14 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
02-03
2026
Utebo FC
SD Ejea
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CD Baskonia và Utebo FC vào 17:30 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
59'
52'
48'
45+2'
43'
41'
37'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 9.5 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 15% | 1~15 | 0% | 7% |
| 9% | 13% | 16~30 | 19% | 17% |
| 22% | 13% | 31~45 | 13% | 19% |
| 22% | 13% | 46~60 | 13% | 21% |
| 24% | 15% | 61~75 | 16% | 17% |
| 16% | 30% | 76~90 | 36% | 12% |