KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Primera Division Nữ Tây Ban Nha
08/02 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
14-02
2026
Nữ Levante Las Planas
Nữ UD Granadilla Tenerife Sur
6 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
23-02
2026
Nữ Real Madrid
Nữ UD Granadilla Tenerife Sur
14 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
16-03
2026
Nữ UD Granadilla Tenerife Sur
Nữ Levante UD
35 Ngày
Giao hữu
Cách đây
11-02
2026
Nữ Alhama CF
Nữ Chicago Red Stars
3 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
16-02
2026
Nữ Alhama CF
Nữ Real Madrid
7 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
23-02
2026
Nữ Madrid CFF
Nữ Alhama CF
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ UD Granadilla Tenerife Sur và Nữ Alhama CF vào 18:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
90+5'
84'
53'
Sakina Ouzraoui
45'
Sakina Ouzraoui
41'
39'
37'
27'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng0.7
0.9Bàn thua2.2
10Sút cầu môn(OT)15.9
3.2Phạt góc2.6
1.7Thẻ vàng2
8.3Phạm lỗi10.2
42.4%Kiểm soát bóng34.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
20%11%1~1517%8%
14%16%16~3014%20%
16%22%31~4520%13%
10%16%46~6017%21%
16%2%61~750%20%
24%30%76~9029%16%