KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
08/02 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
14-02
2026
Derby County
Swansea City
6 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
21-02
2026
Swansea City
Bristol City
13 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
25-02
2026
Swansea City
Preston North End
16 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
14-02
2026
Sheffield Wed.
Millwall
6 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
22-02
2026
Sheffield United
Sheffield Wed.
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
26-02
2026
Norwich City
Sheffield Wed.
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Swansea City và Sheffield Wed. vào 19:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Marvelous Nakamba
89'
Rio ShipstonJarvis Thornton
89'
Bruno FernandesJerry Yates
Malick Yalcouye
88'
Josh KeyRonald Pereira Martins
81'
Zan VipotnikRonald Pereira Martins
78'
Leo WaltaGoncalo Baptista Franco
71'
Ji Seong EomGustavo Nunes Fernandes Gomes
71'
70'
Reece JohnsonOmotayo Adaramola
70'
Ike UgboCharlie McNeill
Zan Vipotnik
70'
69'
Jaden Heskey
60'
Marvelous NakambaJamal Lowe
Malick YalcouyeLiam Cullen
55'
Jay FultonMarko Stamenic
55'
Marko Stamenic
42'
Goncalo Baptista FrancoJosh Tymon
19'
Benjamin Cabango
12'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
22
Vigouroux L.
Mahoney M.
1314
Tymon J.
Liam Palmer
215
Burgess C.
Otegbayo G.
225
Cabango B.
Cooper L.
1630
Galbraith E.
T.Adaramola
456
Stamenic M.
Thornton J.
3718
Gustavo Nunes
Heskey J.
2420
Cullen L.
McNeill C.
1717
Franco G. B.
Lowe J.
935
Ronald
Ndala J.
219
Vipotnik Z.
Yates J.
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.8 | Sút cầu môn(OT) | 14.4 |
| 5.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 54.1% | Kiểm soát bóng | 45.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 22% | 1~15 | 11% | 19% |
| 7% | 22% | 16~30 | 6% | 8% |
| 10% | 5% | 31~45 | 32% | 14% |
| 20% | 16% | 46~60 | 18% | 16% |
| 20% | 22% | 61~75 | 2% | 18% |
| 25% | 11% | 76~90 | 25% | 22% |