KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
08/02 19:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-02
2026
Cankaya FK
Kucukcekmece
7 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
22-02
2026
Kucukcekmece
EdirnesporGenclik
14 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
01-03
2026
Yesil Yalova FK
Kucukcekmece
21 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
14-02
2026
Yldrm Belediyesispor
Bulvarspor
6 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
22-02
2026
Silivrispor
Yldrm Belediyesispor
14 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
01-03
2026
Yldrm Belediyesispor
Nilufer Belediye
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kucukcekmece và Yldrm Belediyesispor vào 19:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+9'
Atakan AybastiAlper Uludag
81'
69'
Yusuf Akyel
64'
60'
55'
51'
45+4'
45+4'
Atakan AybastiAlper Uludag
45+3'
45+1'
44'
Nuri Mursal
38'
38'
Enes IlkinHazarhan Karaca
34'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng1.2
1.2Bàn thua0.7
12.4Sút cầu môn(OT)8.7
5.4Phạt góc3.3
1.8Thẻ vàng2
9Phạm lỗi13.5
50.9%Kiểm soát bóng47.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%19%1~1511%7%
8%10%16~3011%19%
13%19%31~4511%26%
13%14%46~6014%16%
11%14%61~7511%7%
40%17%76~9026%23%