KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng hai Đức
08/02 19:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
14-02
2026
Hertha BSC Berlin
Hannover 96
5 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
22-02
2026
Hannover 96
Dynamo Dresden
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
28-02
2026
Arminia Bielefeld
Hannover 96
19 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
15-02
2026
Holstein Kiel
Schalke 04
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
21-02
2026
Karlsruher SC
Holstein Kiel
12 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
28-02
2026
Holstein Kiel
SV Elversberg
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hannover 96 và Holstein Kiel vào 19:30 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Marcus MullerPhil Harres
84'
Stefan SchwabAndu Yobel Kelati
Havard NielsenBenjamin Kallman
82'
Stefan Teitur ThordarsonWilliams Kokolo
78'
Hendry BlankIme Okon
77'
Williams KokoloNoel Aseko-Nkili
72'
Waniss TaibiKolja Oudenne
72'
Stefan Teitur ThordarsonElias Saad
72'
68'
Phil Harres
66'
Jonas Torrissen TherkelsenJonas Meffert
52'
Kasper Davidsen
46'
Aldin JakupovicNiklas Niehoff
43'
Phil Harres
Noel Aseko-Nkili
21'
14'
David Zec
Benjamin KallmanNoel Aseko-Nkili
5'

Đội hình

Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
1
N.Noll
T.Weiner
1
20
Ime Okon
L.Rosenboom
23
3
Tomiak B.
Zec D.
26
5
Ghita V.
M.Ivezić
6
15
Aseko-Nkili N.
Tolkin J.
47
29
K.Oudenne
K.Davidsen
15
33
M.Neubauer
Meffert J.
28
8
Leopold E.
Kapralik A.
20
24
Saad E.
Kelati A. Y.
16
9
Kallman B.
Niehoff N.
29
18
Yokota D.
P.Harres
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.4
0.9Bàn thua1.3
10.4Sút cầu môn(OT)13.9
4.7Phạt góc4.7
1.7Thẻ vàng2.6
13.6Phạm lỗi13.8
56.9%Kiểm soát bóng47.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%2%1~1513%8%
14%18%16~3010%13%
25%23%31~4516%22%
9%10%46~6018%16%
25%18%61~7510%11%
16%18%76~9029%25%