KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Thụy Sĩ
08/02 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
12-02
2026
FC Lugano
Servette
3 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
15-02
2026
Lausanne Sports
Servette
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
22-02
2026
Servette
St. Gallen
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
13-02
2026
FC Thun
Lausanne Sports
4 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
15-02
2026
FC Thun
Sion
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
22-02
2026
Winterthur
FC Thun
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Servette và FC Thun vào 20:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jamie Atangana
90
88
Nils ReichmuthFabio Fehr
82
Christopher IbayiBrighton Labeau
Yoan SeverinMarco Burch
71
70
Franz-Ethan MeichtryKastriot Imeri
Jamie AtanganaSamuel Mraz
57
47
Marco BurkiKastriot Imeri
40
Elmin RastoderKastriot Imeri
46
Justin RothValmir Matoshi
Ablie JallowJérémy Guillemenot
57
Ablie Jallow
67
Lamine FombaMiroslav Stevanovic
71
81
Nils ReichmuthElmin Rastoder
Lopes T.Houboulang Mendes
83
88
Noah RuppLeonardo Bertone

Đội hình

Chủ 3-4-3
4-4-2 Khách
1
Mall J.
Steffen N.
24
18
Mazikou B.
Fehr F.
47
4
Rouiller S.
Genís Montolio
4
15
Burch M.
Bamert J.
19
14
Njoh L.
Burki M.
23
28
Douline D.
Imeri K.
7
8
Cognat T.
Kait M.
14
17
Mendes H.
Bertone L.
6
21
Guillemenot J.
V.Matoshi
78
90
Mraz S.
Labeau B.
96
9
Stevanovic M.
Rastoder E.
74
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng3.3
1.9Bàn thua1.2
11Sút cầu môn(OT)14.6
5.9Phạt góc7
2.1Thẻ vàng2
12.8Phạm lỗi15.5
50.5%Kiểm soát bóng50%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%17%1~1518%25%
10%16%16~3015%16%
14%16%31~4511%8%
20%16%46~6018%5%
14%12%61~7520%19%
28%20%76~9013%25%