KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Thụy Sỹ
08/02 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
14-02
2026
Etoile Carouge
Neuchatel Xamax
5 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
22-02
2026
Vaduz
Neuchatel Xamax
14 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
01-03
2026
Neuchatel Xamax
FC Wil 1900
21 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
14-02
2026
Stade Ouchy
Aarau
5 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
22-02
2026
FC Wil 1900
Stade Ouchy
14 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
01-03
2026
Stade Ouchy
Etoile Carouge
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Neuchatel Xamax và Stade Ouchy vào 20:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Altin AzemiDiogo Carraco
87
Malik DemeShkelqim Demhasaj
75
Jesse HautierKoro Issa Ahmed Kone
65
46
Nathan GarciaHugo Fargues
46
Nicola SutterTheo Barbet
Shkelqim DemhasajJonathan Fontana
41
Koro Issa Ahmed KoneShkelqim Demhasaj
33
Koro Issa Ahmed KoneShkelqim Demhasaj
44
46
Loic Socka BongueLandry Nomel
59
Ogou AkichiNehemie Lusuena
69
Lukembila H.Bastien Conus
Goncalo Sacramento dos SantosFabio Saiz
87
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
4-3-3 Khách
27
Omeragic E.
Dany Roger Bornand
13
Jonathan Fontana
Issa Kaloga
285
Hajrulahu L.
Breston Malula
7115
Epitaux Y.
Theo Barbet
2216
Seydoux L.
Conus B.
317
Bayard R.
Tritten V.
774
Abedini E.
Nehemie Lusuena
8881
Carraco D.
Hugo Fargues
86
Saiz F.
Bah K.
1320
Kone K.
Sartoretti M.
119
Demhasaj S.
Landry Nomel
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 2.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.5 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 52.5% | Kiểm soát bóng | 55.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 13% | 1~15 | 17% | 11% |
| 9% | 17% | 16~30 | 14% | 17% |
| 13% | 17% | 31~45 | 21% | 22% |
| 13% | 13% | 46~60 | 2% | 8% |
| 17% | 11% | 61~75 | 12% | 20% |
| 33% | 26% | 76~90 | 31% | 20% |