KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
England Under-21 Premier League
08/02 20:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
England Under-21 Premier League
Cách đây
14-02
2026
U21 Blackburn Rovers
U21 Tottenham Hotspur
5 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
21-02
2026
U21 Tottenham Hotspur
U21 Norwich City
12 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
01-03
2026
U21 Liverpool
U21 Tottenham Hotspur
21 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
14-02
2026
U21 Birmingham
U21 Chelsea
5 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
22-02
2026
U21 Brighton
U21 Birmingham
14 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
03-03
2026
U21 Middlesbrough
U21 Birmingham
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U21 Tottenham Hotspur và U21 Birmingham vào 20:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rio Kyerematen
90
Rio Kyerematen
60
James RowswellMatthew Craig
43
Rio KyerematenEllis Lehane
82
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2 | Bàn thua | 2.5 |
| 11.7 | Sút cầu môn(OT) | 13.5 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 57.6% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 13% | 1~15 | 5% | 7% |
| 13% | 22% | 16~30 | 11% | 15% |
| 12% | 15% | 31~45 | 26% | 23% |
| 15% | 22% | 46~60 | 23% | 19% |
| 13% | 9% | 61~75 | 14% | 12% |
| 32% | 15% | 76~90 | 16% | 21% |