KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
16-02
2026
Lyonnais
Nice
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
22-02
2026
Nice
Lorient
14 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
01-03
2026
Paris FC
Nice
21 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
14-02
2026
AS Monaco
Nantes
5 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
18-02
2026
AS Monaco
Paris Saint Germain
9 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
21-02
2026
Lens
AS Monaco
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nice và AS Monaco vào 21:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Pereira EvertonCharles Vanhoutte
90+1'
Sepe Elye Wahi
90'
88'
Vanderson de Oliveira Campos
Isak JanssonSofiane Diop
84'
Abdulay Juma BahMorgan Sanson
84'
76'
Mika BierithSimon Adingra
76'
Vanderson de Oliveira CamposKrepin Diatta
75'
Mamadou CoulibalyAladji Bamba
65'
Caio Henrique Oliveira SilvaAleksandr Golovin
Tanguy Ndombele AlvaroTom Louchet
64'
Kail BoudacheGabin Bernardeau
64'
Sofiane Diop
18'
13'
Folarin Balogun
Tom Louchet
5'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
31
Dupe M.
Kohn P.
162
Abdi A.
Teze J.
44
Dante
Zakaria D.
637
K.Oppong
Kehrer T.
592
Clauss J.
Diatta K.
2724
Vanhoutte C.
Camara L.
158
Sanson M.
Bamba A.
2320
T.Louchet
Adingra S.
2410
Diop S.
Akliouche M.
1123
Bernardeau G.
Golovin A.
1011
Wahi E.
Balogun F.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.8 |
| 15.8 | Sút cầu môn(OT) | 14.9 |
| 5.9 | Phạt góc | 5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 14 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 12% | 1~15 | 21% | 7% |
| 22% | 8% | 16~30 | 10% | 16% |
| 22% | 18% | 31~45 | 21% | 17% |
| 15% | 14% | 46~60 | 17% | 14% |
| 12% | 20% | 61~75 | 15% | 16% |
| 15% | 28% | 76~90 | 14% | 28% |